fish mousse
Danh từ: - Món mousse cá: "fish mousse" là một loại mousse được làm từ cá, thường là cá hồi, cá ngừ hoặc cá tuyết. Món ăn này có kết cấu mịn, nhẹ và xốp, thường được dùng như món khai vị hoặc món ăn nhẹ trong các bữa tiệc.
- (Đầu bếp đã chuẩn bị một món mousse cá ngon tuyệt cho món khai vị.)
- (Cô ấy dọn món mousse cá kèm với bánh quy giòn và rau thơm tươi.)
"to make fish mousse": làm món mousse cá.
- You need to blend the cooked fish with cream and gelatin to make fish mousse. (Bạn cần xay nhuyễn cá đã nấu chín với kem và gelatin để làm món mousse cá.)
"fish mousse as a spread": dùng mousse cá như một loại phết lên bánh mì.
- Fish mousse can be used as a spread on toast for a quick snack. (Mousse cá có thể được dùng như một loại phết lên bánh mì nướng cho một bữa ăn nhẹ nhanh chóng.)
Fish pâté (n): pa-tê cá, một món ăn tương tự nhưng thường có kết cấu đặc hơn và được làm từ gan cá hoặc thịt cá xay nhuyễn.
- Fish pâté is richer than fish mousse. (Pa-tê cá đậm đà hơn mousse cá.)
Seafood mousse (n): mousse hải sản, một biến thể có thể bao gồm tôm, cua hoặc các loại hải sản khác ngoài cá.
- The seafood mousse contained shrimp and crab. (Mousse hải sản có chứa tôm và cua.)
- Creamed fish: cá nghiền nhuyễn với kem, nhưng thường không có kết cấu xốp như mousse.
- Fish spread: hỗn hợp cá phết, có thể tương tự nhưng không nhất thiết phải là mousse.
Whip up: đánh bông (kem hoặc trứng) nhanh chóng.
- She whipped up the cream for the fish mousse in no time. (Cô ấy đã đánh bông kem cho món mousse cá trong chốc lát.)
Blend in: trộn đều vào.
- You need to blend in the gelatin mixture with the fish puree. (Bạn cần trộn đều hỗn hợp gelatin với hỗn hợp cá xay nhuyễn.)
A delicate fish mousse: một món mousse cá tinh tế (thường dùng để khen ngợi kỹ thuật nấu ăn).
- The chef's delicate fish mousse was the highlight of the dinner. (Món mousse cá tinh tế của đầu bếp là điểm nhấn của bữa tối.)
Fish mousse on the menu: mousse cá có trong thực đơn (ám chỉ sự sang trọng hoặc tinh tế).
- The restaurant's fish mousse on the menu attracted many seafood lovers. (Món mousse cá trong thực đơn của nhà hàng đã thu hút nhiều người yêu thích hải sản.)